C – CONCRETE (CỤ THỂ)
Ý tưởng trừu tượng thì khó nhớ. Não người nhớ hình ảnh, ví dụ, hành động. Hãy luôn hỏi: "Nếu tôi quay video cho ý này, tôi quay cái gì?"
Giải Thích
Concrete có nghĩa là diễn đạt cụ thể, có hình ảnh, có hành động. Não người không nhớ khái niệm trừu tượng, mà nhớ:
- Hình ảnh - Những gì có thể nhìn thấy
- Hành động - Những gì có thể làm
- Số liệu - Những gì có thể đo được
- Tình huống - Những gì có thể tưởng tượng
Khi bạn nói trừu tượng, người nghe không hình dung được. Nhưng khi bạn nói cụ thể, họ có thể "nhìn thấy" ý tưởng của bạn.
Công thức: Không nói X (trừu tượng), mà nói Y (cụ thể)
Ví Dụ Tốt
So sánh cách nói trừu tượng vs cách nói cụ thể
Không nói:
"Học viên thiếu kỷ luật"
Mà nói:
"Mua 5 khóa học, nhưng chưa học xong khóa nào"
Thay vì nói trừu tượng 'thiếu kỷ luật', hãy mô tả hành động cụ thể. Người nghe có thể hình dung được.
Không nói:
"Personal Brand yếu"
Mà nói:
"Người ta hỏi: bạn làm nghề gì? Bạn trả lời mất 3 phút"
Thay vì nói 'yếu', hãy đưa ra tình huống cụ thể. Người nghe thấy được vấn đề.
Không nói:
"Khách hàng không hài lòng"
Mà nói:
"Khách hàng gọi điện phàn nàn 3 lần trong 1 tuần"
Thay vì cảm tính 'không hài lòng', hãy đưa ra số liệu cụ thể. Dễ hiểu, dễ nhớ.
Không nói:
"Content hay"
Mà nói:
"Bài post được 10,000 lượt share trong 2 giờ"
Thay vì đánh giá chủ quan 'hay', hãy đưa ra kết quả đo được. Cụ thể, rõ ràng.
Không nói:
"Sản phẩm chất lượng cao"
Mà nói:
"Sản phẩm được test 1000 lần, không có lỗi"
Thay vì nói mơ hồ 'chất lượng cao', hãy đưa ra bằng chứng cụ thể. Đáng tin hơn.
Không nói:
"Học viên tiến bộ"
Mà nói:
"Học viên từ không biết gì, sau 3 tháng đã tự làm được dự án"
Thay vì nói chung chung 'tiến bộ', hãy mô tả quá trình cụ thể. Dễ hình dung.
Không nói:
"Doanh số tăng"
Mà nói:
"Doanh số từ 100 triệu/tháng lên 300 triệu/tháng trong 6 tháng"
Thay vì nói 'tăng', hãy đưa ra số liệu cụ thể. Rõ ràng, thuyết phục.
Không nói:
"Khách hàng trung thành"
Mà nói:
"Khách hàng mua lại 5 lần trong 1 năm, giới thiệu thêm 3 người"
Thay vì nói trừu tượng 'trung thành', hãy mô tả hành động cụ thể. Dễ hiểu.
Không nói:
"Team làm việc hiệu quả"
Mà nói:
"Team hoàn thành dự án trước deadline 2 tuần, không có bug"
Thay vì đánh giá chủ quan 'hiệu quả', hãy đưa ra kết quả cụ thể. Rõ ràng.
Không nói:
"Khóa học thành công"
Mà nói:
"Khóa học có 500 học viên, tỷ lệ hoàn thành 80%, điểm đánh giá trung bình 4.8/5"
Thay vì nói mơ hồ 'thành công', hãy đưa ra số liệu cụ thể. Thuyết phục hơn.
Phản Ví Dụ
Những ví dụ về cách nói trừu tượng, mơ hồ, khó hiểu
"Chúng tôi cung cấp giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp"
Quá trừu tượng. 'Giải pháp tối ưu' là gì? Không ai hình dung được.
"Sản phẩm của chúng tôi có chất lượng vượt trội"
Mơ hồ. 'Vượt trội' như thế nào? So với cái gì? Không cụ thể.
"Dịch vụ của chúng tôi đáp ứng nhu cầu khách hàng"
Trừu tượng. 'Đáp ứng nhu cầu' là gì? Không có hình ảnh cụ thể.
"Chúng tôi cam kết mang lại giá trị cho khách hàng"
Quá chung chung. 'Giá trị' là gì? Không ai hiểu được cụ thể.
"Đội ngũ chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm"
Mơ hồ. 'Chuyên nghiệp' như thế nào? 'Giàu kinh nghiệm' là bao nhiêu? Không cụ thể.
"Chúng tôi tạo ra trải nghiệm tuyệt vời"
Trừu tượng. 'Trải nghiệm tuyệt vời' là gì? Không có hình ảnh cụ thể.
"Sản phẩm được thiết kế với công nghệ tiên tiến"
Mơ hồ. 'Công nghệ tiên tiến' là gì? Không ai hình dung được.
"Chúng tôi đảm bảo sự hài lòng của khách hàng"
Chung chung. 'Sự hài lòng' như thế nào? Không có tiêu chí cụ thể.
"Dịch vụ của chúng tôi có hiệu quả cao"
Trừu tượng. 'Hiệu quả cao' là gì? Không có số liệu, không có bằng chứng.
"Chúng tôi mang lại lợi ích tối đa cho khách hàng"
Quá mơ hồ. 'Lợi ích tối đa' là gì? Không ai hiểu được cụ thể.
Kỹ Thuật Viết Cụ Thể Hóa
Mục tiêu: biến khái niệm mơ hồ → hình ảnh, hành động, tình huống có thể nhìn thấy – nghe thấy – cảm nhận được.
1. SHOW, DON'T TELL – Nói Bằng Hành Động
Trừu tượng:
"Anh ấy rất lo lắng."
Cụ thể:
"Cứ 30 giây anh lại mở điện thoại, kéo xuống hộp thư, rồi úp màn hình lại như sợ nó phát nổ."
→ Cảm xúc được "nhìn thấy" qua hành vi.
2. Chi Tiết Cụ Thể (Specific Details)
Trừu tượng:
"Căn phòng rất bừa bộn."
Cụ thể:
"Ba cốc cà phê khô cặn, laptop vẫn mở slide hôm qua, dây sạc rối dưới gầm bàn."
→ Chi tiết nhỏ tạo độ tin.
3. Viết Bằng Giác Quan (Sensory Writing)
Trừu tượng:
"Không khí rất căng thẳng."
Cụ thể:
"Không ai nói gì. Tiếng tích tắc của đồng hồ nghe rõ hơn bình thường."
→ Thính giác, không khí, cảm giác.
4. Dịch Tính Từ → Hành Vi (Behavioral Translation)
Trừu tượng:
"Cô ấy rất tự tin."
Cụ thể:
"Cô trả lời trước khi câu hỏi kết thúc và không cúi mặt khi bị phản đối."
→ "Tự tin" = cách hành xử.
5. Micro-Scene – Tạo Một Cảnh Nhỏ
Trừu tượng:
"Anh ấy hay trì hoãn."
Cụ thể:
"9 giờ tối, anh mở file, đổi font hai lần, lướt YouTube, rồi đóng file khi chưa gõ một dòng nào."
→ Một cảnh nhỏ = một khái niệm lớn.
6. Đối Lập / So Sánh (Contrast & Comparison)
Trừu tượng:
"Phản hồi rất gắt."
Cụ thể:
"Không phải 'em có thể làm tốt hơn', mà là 'cái này đáng ra không nên nộp'."
→ So sánh làm rõ mức độ.
7. Ẩn Dụ / So Sánh Hình Ảnh (Metaphor / Analogy)
Trừu tượng:
"Khối lượng công việc quá tải."
Cụ thể:
"Việc chất lên như đĩa ở quầy buffet mà không ai dọn."
→ Não hiểu nhanh bằng hình ảnh quen thuộc.
8. Trước – Sau (Before–After Snapshot)
Trừu tượng:
"Khoá học làm cô ấy thay đổi tư duy."
Cụ thể:
"Trước: chờ được giao việc. Sau: tự viết kế hoạch và phân công người khác."
→ "Thay đổi" được nhìn thấy.
9. Lời Nói / Độc Thoại Nội Tâm (Quote / Inner Monologue)
Trừu tượng:
"Anh ấy thiếu tự tin."
Cụ thể:
"'Chắc mọi người sẽ nhận ra mình không đủ giỏi,' anh nghĩ trước khi bật mic."
→ Cho người đọc "nghe" được suy nghĩ.
10. Chỉ Số Thay Thế (Measurable Proxy)
Trừu tượng:
"Buổi học rất cuốn."
Cụ thể:
"90 phút không ai mở điện thoại, câu hỏi liên tục ngắt slide."
→ Dùng dấu hiệu đo được thay cho cảm giác.
Nguyên Tắc Vàng
Với mỗi từ trừu tượng, hãy tự hỏi:
"Nếu quay video cảnh này, tôi sẽ thấy gì, nghe gì, ai đang làm gì?"
Nếu không trả lời được → chưa đủ cụ thể.
Cách Áp Dụng
1. Hỏi câu hỏi "Quay video"
"Nếu tôi quay video cho ý này, tôi quay cái gì?" Nếu không trả lời được, ý tưởng của bạn quá trừu tượng.
2. Thay thế bằng số liệu
Thay vì "nhiều", hãy nói "100". Thay vì "nhanh", hãy nói "trong 2 giờ". Số liệu cụ thể dễ nhớ hơn.
3. Mô tả hành động
Thay vì nói "tốt", hãy mô tả hành động cụ thể. "Làm gì?" "Như thế nào?" Hành động dễ hình dung hơn.
4. Đưa ra tình huống
Thay vì nói trừu tượng, hãy đưa ra tình huống cụ thể. "Khi nào?" "Ở đâu?" "Với ai?" Tình huống dễ nhớ hơn.
10 English Keywords:
concreteness, show-dont-tell, sensory details, micro-scene, behavioral cues, metaphor, specificity, narrative techniques, abstract-to-concrete, vivid writing