C – CREDIBLE (ĐÁNG TIN)

Người ta tin khi có bằng chứng, có người giống họ đã làm được, có logic rõ ràng. Không nhất thiết phải là "chuyên gia lớn".

1

"'Đây là bài tập 300 học viên đã làm'"

Bằng chứng số lượng. Nhiều người đã làm = đáng tin. Không cần chuyên gia lớn.

2

"'Trước khi áp dụng: 0 khách hàng. Sau 3 tháng: 50 khách hàng'"

So sánh trước-sau. Kết quả cụ thể, đo được. Đáng tin hơn lời hứa suông.

3

"'Đây là kết quả đo được, không phải cảm giác'"

Nhấn mạnh tính khách quan. Số liệu > cảm tính. Tạo độ tin cậy.

4

"'Học viên A, từ không biết gì, sau 6 tháng đã có việc làm lương 20 triệu'"

Case study cụ thể. Người giống họ đã làm được = họ cũng có thể. Đáng tin.

5

"'Phương pháp này dựa trên nghiên cứu của Đại học Harvard'"

Trích dẫn nguồn uy tín. Không phải tự nghĩ ra, mà có cơ sở khoa học.

6

"'Tôi đã áp dụng phương pháp này cho 10 dự án, 9 dự án thành công'"

Kinh nghiệm thực tế. Tự mình đã làm, có kết quả. Đáng tin hơn lý thuyết.

7

"'Khách hàng B tăng doanh số từ 100 triệu lên 500 triệu trong 1 năm'"

Kết quả cụ thể với số liệu. Không mơ hồ, có thể kiểm chứng.

8

"'Đây là logic: Nếu A thì B, nếu B thì C, vậy A dẫn đến C'"

Logic rõ ràng. Có thể hiểu được, có thể kiểm chứng. Đáng tin.

9

"'Tôi đã thử 5 phương pháp, chỉ có phương pháp này hiệu quả'"

So sánh với các phương pháp khác. Đã test, đã chọn lọc. Đáng tin.

10

"'Đây là feedback từ 50 khách hàng đã sử dụng sản phẩm'"

Bằng chứng từ người dùng. Nhiều người đã dùng và hài lòng. Đáng tin.

1

"'Tôi là chuyên gia, tin tôi đi'"

Chỉ dựa vào danh hiệu. Không có bằng chứng, không có kết quả. Không đáng tin.

2

"'Sản phẩm này rất tốt, bạn nên mua'"

Lời khẳng định suông. Không có bằng chứng, không có lý do. Không thuyết phục.

3

"'Nhiều người đã dùng và hài lòng'"

Quá mơ hồ. 'Nhiều' là bao nhiêu? 'Hài lòng' như thế nào? Không cụ thể.

4

"'Đây là phương pháp tốt nhất'"

Tuyên bố không có cơ sở. Tốt nhất so với cái gì? Không có so sánh, không đáng tin.

5

"'Tôi đảm bảo bạn sẽ thành công'"

Lời hứa không có bằng chứng. Làm sao đảm bảo? Không có logic, không đáng tin.

6

"'Sản phẩm này được nhiều người yêu thích'"

Khẳng định mơ hồ. 'Nhiều' là bao nhiêu? Không có số liệu, không đáng tin.

7

"'Đây là bí quyết độc quyền của tôi'"

Tự xưng độc quyền nhưng không có bằng chứng. Tại sao độc quyền? Không rõ.

8

"'Bạn sẽ hài lòng với sản phẩm này'"

Lời hứa suông. Làm sao biết sẽ hài lòng? Không có logic, không đáng tin.

9

"'Đây là phương pháp đã được chứng minh'"

Tuyên bố mơ hồ. Chứng minh bởi ai? Như thế nào? Không có chi tiết.

10

"'Tôi có nhiều năm kinh nghiệm'"

Chỉ dựa vào thời gian. Không có kết quả, không có bằng chứng. Không đáng tin.

1. Đưa ra bằng chứng cụ thể

Thay vì nói "nhiều người", hãy nói "300 người". Thay vì nói "tốt", hãy nói "tăng 50%". Số liệu cụ thể đáng tin hơn.

2. Kể case study

"Người A, từ X, sau khi làm Y, đạt được Z." Case study cụ thể giúp người nghe hình dung được kết quả.

3. So sánh trước-sau

"Trước: X. Sau: Y." So sánh cụ thể cho thấy sự thay đổi, tạo độ tin cậy.

4. Trích dẫn nguồn uy tín

"Theo nghiên cứu của...", "Theo chuyên gia...". Nguồn uy tín tăng độ tin cậy.

5. Giải thích logic

"Vì A nên B, vì B nên C." Logic rõ ràng giúp người nghe hiểu được, tin được.